roller towel

roller towel

A clean roller towel hangs on a wall-mounted dispenser in a public restroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn cuộn: "roller towel" một loại khăn lau tay hai đầu được khâu lại với nhau, tạo thành một vòng liên tục, được treo trên một con lăn (roller) để có thể kéo xuống khi sử dụng.
dụ sử dụng
  • (Nhà vệ sinh công cộng một chiếc khăn cuộn để lau khô tay.)
  • ( ấy kéo khăn cuộn xuống để lấy một phần sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a roller towel": sử dụng khăn cuộn.

    • In some old-fashioned hotels, guests still use a roller towel instead of paper towels. (Trong một số khách sạn kiểu , khách vẫn sử dụng khăn cuộn thay vì khăn giấy.)
  • "to replace the roller towel": thay khăn cuộn.

    • The janitor needs to replace the roller towel when it becomes dirty. (Người lao công cần thay khăn cuộn khi bị bẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Towel (n): khăn (nói chung).

    • She dried her hands with a clean towel. ( ấy lau khô tay bằng một chiếc khăn sạch.)
  • Roller (n): con lăn, trục lăn.

    • The roller on the towel dispenser is broken. (Con lăn trên máy phân phối khăn bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Continuous towel: khăn liên tục (một cách gọi khác của khăn cuộn).
  • Endless towel: khăn vô tận (nhấn mạnh tính chất vòng tròn không điểm kết thúc).
Các cụm từ liên quan
  • To hang on a roller: treo trên con lăn.

    • The roller towel is hung on a roller for easy access. (Khăn cuộn được treo trên một con lăn để dễ dàng sử dụng.)
  • To pull down: kéo xuống.

    • He pulled down the roller towel to get a fresh part. (Anh ấy kéo khăn cuộn xuống để lấy phần mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be on a roll": đang thành công liên tiếp (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "roller towel", nhưng từ "roll" tương tự).
    • The team is on a roll, winning five games in a row. (Đội bóng đang trên đà thành công, thắng năm trận liên tiếp.)